Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1961

Thứ Ba, 18/7/1961 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Tân Sửu — ngày Nhâm Tý, tháng Ất Mùi.

18/7/1961
DƯƠNG LỊCH18Thứ Ba
Tháng 7/1961
ÂM LỊCH6Tháng Sáu (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Sửu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 18/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/7 →

Lịch tháng 7/1961

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
102811291230131/6142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/6281629173018
3119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/7/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 7 năm 1961 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Ất Mùi.
Ngày 18/7/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Chấp, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/7/1961 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)