Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1961

Thứ Ba, 25/7/1961 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Tân Sửu — ngày Kỷ Mùi, tháng Ất Mùi.

25/7/1961
DƯƠNG LỊCH25Thứ Ba
Tháng 7/1961
ÂM LỊCH13Tháng Sáu (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Sửu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 25/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/7 →

Lịch tháng 7/1961

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
102811291230131/6142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/6281629173018
3119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/7/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 7 năm 1961 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Ất Mùi.
Ngày 25/7/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 25/7/1961 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)