Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1995

Thứ Tư, 13/9/1995 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Ất Hợi — ngày Đinh Mùi, tháng Ất Dậu.

13/9/1995
DƯƠNG LỊCH13Thứ Tư
Tháng 9/1995
ÂM LỊCH19Tháng Tám (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Hợi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 13/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/9 →

Lịch tháng 9/1995

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/81016
1117121813191420152116221723
182419252026212722282329241/8N
252263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/9/1995 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 9 năm 1995 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Ất Dậu.
Ngày 13/9/1995 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 13/9/1995 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)