Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1995

Tháng 9/1995 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/8 âm lịch và kết thúc ngày 7/8 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/81016
1117121813191420152116221723
182419252026212722282329241/8N
252263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1995

Xem ngày tốt tháng 9/1995

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1995

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu7/8Ất MùiNgày bình thường
2/9Thứ Bảy8/8Bính ThânNgày xấu
3/9Chủ Nhật9/8Đinh DậuNgày tốt
4/9Thứ Hai10/8Mậu TuấtNgày bình thường
5/9Thứ Ba11/8Kỷ HợiNgày xấu
6/9Thứ Tư12/8Canh TýNgày bình thường
7/9Thứ Năm13/8Tân SửuNgày xấu
8/9Thứ Sáu14/8Nhâm DầnNgày tốt
9/9Thứ Bảy15/8Quý MãoNgày xấu
10/9Chủ Nhật16/8Giáp ThìnNgày bình thường
11/9Thứ Hai17/8Ất TỵNgày xấu
12/9Thứ Ba18/8Bính NgọNgày bình thường
13/9Thứ Tư19/8Đinh MùiNgày tốt
14/9Thứ Năm20/8Mậu ThânNgày xấu
15/9Thứ Sáu21/8Kỷ DậuNgày bình thường
16/9Thứ Bảy22/8Canh TuấtNgày bình thường
17/9Chủ Nhật23/8Tân HợiNgày xấu
18/9Thứ Hai24/8Nhâm TýNgày bình thường
19/9Thứ Ba25/8Quý SửuNgày xấu
20/9Thứ Tư26/8Giáp DầnNgày xấu
21/9Thứ Năm27/8Ất MãoNgày xấu
22/9Thứ Sáu28/8Bính ThìnNgày bình thường
23/9Thứ Bảy29/8Đinh TỵNgày xấu
24/9Chủ Nhật1/8 nhuậnMậu NgọNgày bình thường
25/9Thứ Hai2/8 nhuậnKỷ MùiNgày tốt
26/9Thứ Ba3/8 nhuậnCanh ThânNgày xấu
27/9Thứ Tư4/8 nhuậnTân DậuNgày bình thường
28/9Thứ Năm5/8 nhuậnNhâm TuấtNgày bình thường
29/9Thứ Sáu6/8 nhuậnQuý HợiNgày xấu
30/9Thứ Bảy7/8 nhuậnGiáp TýNgày bình thường