Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1995

Thứ Hai, 4/9/1995 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Ất Hợi — ngày Mậu Tuất, tháng Ất Dậu.

4/9/1995
DƯƠNG LỊCH4Thứ Hai
Tháng 9/1995
ÂM LỊCH10Tháng Tám (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Hợi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 9/1995

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/81016
1117121813191420152116221723
182419252026212722282329241/8N
252263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/9/1995 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 9 năm 1995 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Ất Dậu.
Ngày 4/9/1995 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 4/9/1995 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)