Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2054

Thứ Tư, 14/1/2054 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Quý Dậu — ngày Ất Mão, tháng Ất Sửu.

14/1/2054
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 1/2054
ÂM LỊCH6Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Dậu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 1/2054

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426
52762872983091/12102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/1224162517
261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/1/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 1 năm 2054 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Ất Sửu.
Ngày 14/1/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 14/1/2054 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)