Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2053

Tháng 12/2053 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/10 âm lịch và kết thúc ngày 22/11 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
829930101/11112123134145
156167178189191020112112
221323142415/112516261727182819
292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2053

Xem ngày tốt tháng 12/2053

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2053

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Hai22/10Tân MùiNgày tốt
2/12Thứ Ba23/10Nhâm ThânNgày bình thường
3/12Thứ Tư24/10Quý DậuNgày xấu
4/12Thứ Năm25/10Giáp TuấtNgày bình thường
5/12Thứ Sáu26/10Ất HợiNgày bình thường
6/12Thứ Bảy27/10Bính TýNgày xấu
7/12Chủ Nhật28/10Đinh SửuNgày tốt
8/12Thứ Hai29/10Mậu DầnNgày bình thường
9/12Thứ Ba30/10Kỷ MãoNgày xấu
10/12Thứ Tư1/11Canh ThìnNgày bình thường
11/12Thứ Năm2/11Tân TỵNgày xấu
12/12Thứ Sáu3/11Nhâm NgọNgày xấu
13/12Thứ Bảy4/11Quý MùiNgày xấu
14/12Chủ Nhật5/11Giáp ThânNgày tốt
15/12Thứ Hai6/11Ất DậuNgày tốt
16/12Thứ Ba7/11Bính TuấtNgày bình thường
17/12Thứ Tư8/11Đinh HợiNgày xấu
18/12Thứ Năm9/11Mậu TýNgày bình thường
19/12Thứ Sáu10/11Kỷ SửuNgày tốt
20/12Thứ Bảy11/11Canh DầnNgày xấu
21/12Chủ Nhật12/11Tân MãoNgày bình thường
22/12Thứ Hai13/11Nhâm ThìnNgày bình thường
23/12Thứ Ba14/11Quý TỵNgày xấu
24/12Thứ Tư15/11Giáp NgọNgày xấu
25/12Thứ Năm16/11Ất MùiNgày xấu
26/12Thứ Sáu17/11Bính ThânNgày tốt
27/12Thứ Bảy18/11Đinh DậuNgày tốt
28/12Chủ Nhật19/11Mậu TuấtNgày bình thường
29/12Thứ Hai20/11Kỷ HợiNgày xấu
30/12Thứ Ba21/11Canh TýNgày bình thường
31/12Thứ Tư22/11Tân SửuNgày tốt