Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2054

Thứ Sáu, 9/1/2054 dương lịch là ngày 1 tháng Chạp năm Quý Dậu — ngày Canh Tuất, tháng Ất Sửu.

9/1/2054
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 1/2054
ÂM LỊCH1Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Dậu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Ngày 9/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/1 →

Lịch tháng 1/2054

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426
52762872983091/12102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/1224162517
261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/1/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 1 năm 2054 dương lịch là ngày 1 tháng Chạp năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Ất Sửu.
Ngày 9/1/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/1/2054 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)