Lịch âm tháng 1 năm 2054
Tháng 1/2054 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/11 âm lịch và kết thúc ngày 23/12 âm lịch (năm Quý Dậu).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 123 | 224 | 325 | 426 | |||
| 527 | 628 | 729 | 830 | 91/12 | 102 | 113 |
| 124 | 135 | 146 | 157 | 168 | 179 | 1810 |
| 1911 | 2012 | 2113 | 2214 | 2315/12 | 2416 | 2517 |
| 2618 | 2719 | 2820 | 2921 | 3022 | 3123 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 1/2054
Tết dương lịch1/1
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)6/1
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)9/1
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)11/1
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)27/1
Ngày ông Táo chầu trời31/1 (23/12 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 1/2054
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2054
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/1 | Thứ Năm | 23/11 | Nhâm Dần | Ngày xấu |
| 2/1 | Thứ Sáu | 24/11 | Quý Mão | Ngày bình thường |
| 3/1 | Thứ Bảy | 25/11 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 4/1 | Chủ Nhật | 26/11 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 5/1 | Thứ Hai | 27/11 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 6/1 | Thứ Ba | 28/11 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 7/1 | Thứ Tư | 29/11 | Mậu Thân | Ngày tốt |
| 8/1 | Thứ Năm | 30/11 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 9/1 | Thứ Sáu | 1/12 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 10/1 | Thứ Bảy | 2/12 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 11/1 | Chủ Nhật | 3/12 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 12/1 | Thứ Hai | 4/12 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 13/1 | Thứ Ba | 5/12 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 14/1 | Thứ Tư | 6/12 | Ất Mão | Ngày tốt |
| 15/1 | Thứ Năm | 7/12 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 16/1 | Thứ Sáu | 8/12 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 17/1 | Thứ Bảy | 9/12 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 18/1 | Chủ Nhật | 10/12 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 19/1 | Thứ Hai | 11/12 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 20/1 | Thứ Ba | 12/12 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 21/1 | Thứ Tư | 13/12 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 22/1 | Thứ Năm | 14/12 | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 23/1 | Thứ Sáu | 15/12 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 24/1 | Thứ Bảy | 16/12 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 25/1 | Chủ Nhật | 17/12 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 26/1 | Thứ Hai | 18/12 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 27/1 | Thứ Ba | 19/12 | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 28/1 | Thứ Tư | 20/12 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 29/1 | Thứ Năm | 21/12 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 30/1 | Thứ Sáu | 22/12 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 31/1 | Thứ Bảy | 23/12 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |