Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2054

Tháng 1/2054 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/11 âm lịch và kết thúc ngày 23/12 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426
52762872983091/12102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/1224162517
261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2054

Xem ngày tốt tháng 1/2054

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2054

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm23/11Nhâm DầnNgày xấu
2/1Thứ Sáu24/11Quý MãoNgày bình thường
3/1Thứ Bảy25/11Giáp ThìnNgày bình thường
4/1Chủ Nhật26/11Ất TỵNgày xấu
5/1Thứ Hai27/11Bính NgọNgày xấu
6/1Thứ Ba28/11Đinh MùiNgày xấu
7/1Thứ Tư29/11Mậu ThânNgày tốt
8/1Thứ Năm30/11Kỷ DậuNgày tốt
9/1Thứ Sáu1/12Canh TuấtNgày bình thường
10/1Thứ Bảy2/12Tân HợiNgày tốt
11/1Chủ Nhật3/12Nhâm TýNgày bình thường
12/1Thứ Hai4/12Quý SửuNgày xấu
13/1Thứ Ba5/12Giáp DầnNgày bình thường
14/1Thứ Tư6/12Ất MãoNgày tốt
15/1Thứ Năm7/12Bính ThìnNgày xấu
16/1Thứ Sáu8/12Đinh TỵNgày xấu
17/1Thứ Bảy9/12Mậu NgọNgày bình thường
18/1Chủ Nhật10/12Kỷ MùiNgày xấu
19/1Thứ Hai11/12Canh ThânNgày bình thường
20/1Thứ Ba12/12Tân DậuNgày xấu
21/1Thứ Tư13/12Nhâm TuấtNgày bình thường
22/1Thứ Năm14/12Quý HợiNgày tốt
23/1Thứ Sáu15/12Giáp TýNgày bình thường
24/1Thứ Bảy16/12Ất SửuNgày xấu
25/1Chủ Nhật17/12Bính DầnNgày bình thường
26/1Thứ Hai18/12Đinh MãoNgày tốt
27/1Thứ Ba19/12Mậu ThìnNgày xấu
28/1Thứ Tư20/12Kỷ TỵNgày tốt
29/1Thứ Năm21/12Canh NgọNgày bình thường
30/1Thứ Sáu22/12Tân MùiNgày xấu
31/1Thứ Bảy23/12Nhâm ThânNgày bình thường