Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2054

Thứ Tư, 14/10/2054 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Giáp Tuất — ngày Mậu Tý, tháng Giáp Tuất.

14/10/2054
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 10/2054
ÂM LỊCH14Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Tuất
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 14/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/10 →

Lịch tháng 10/2054

T2T3T4T5T6T7CN
11/9223344
556677889910101111
1212131314141515/9161617171818
1919202021212222232324242525
26262727282829293030311/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/10/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 10 năm 2054 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Giáp Tuất.
Ngày 14/10/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Cơ. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/10/2054 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)