Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2054

Thứ Sáu, 30/10/2054 dương lịch là ngày 30 tháng Chín năm Giáp Tuất — ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Tuất.

30/10/2054
DƯƠNG LỊCH30Thứ Sáu
Tháng 10/2054
ÂM LỊCH30Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Tuất
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 10/2054

T2T3T4T5T6T7CN
11/9223344
556677889910101111
1212131314141515/9161617171818
1919202021212222232324242525
26262727282829293030311/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 2054 dương lịch là ngày 30 tháng Chín năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Tuất.
Ngày 30/10/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Quỷ. Nên: Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/2054 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)