Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2094

Thứ Năm, 14/10/2094 dương lịch là ngày 6 tháng Chín năm Giáp Dần — ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Tuất.

14/10/2094
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 10/2094
ÂM LỊCH6Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Dần
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 14/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/10 →

Lịch tháng 10/2094

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
42552662772882991/9102
113124135146157168179
181019112012211322142315/92416
2517261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/10/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 10 năm 2094 dương lịch là ngày 6 tháng Chín năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Tuất.
Ngày 14/10/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Giác. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 14/10/2094 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)