Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2094

Tháng 11/2094 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/9 âm lịch và kết thúc ngày 23/10 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629730
81/1092103114125136147
15816917101811191220132114
2215/10231624172518261927202821
29223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2094

Xem ngày tốt tháng 11/2094

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2094

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Hai24/9Bính TýNgày bình thường
2/11Thứ Ba25/9Đinh SửuNgày xấu
3/11Thứ Tư26/9Mậu DầnNgày bình thường
4/11Thứ Năm27/9Kỷ MãoNgày xấu
5/11Thứ Sáu28/9Canh ThìnNgày xấu
6/11Thứ Bảy29/9Tân TỵNgày xấu
7/11Chủ Nhật30/9Nhâm NgọNgày bình thường
8/11Thứ Hai1/10Quý MùiNgày tốt
9/11Thứ Ba2/10Giáp ThânNgày bình thường
10/11Thứ Tư3/10Ất DậuNgày xấu
11/11Thứ Năm4/10Bính TuấtNgày bình thường
12/11Thứ Sáu5/10Đinh HợiNgày bình thường
13/11Thứ Bảy6/10Mậu TýNgày xấu
14/11Chủ Nhật7/10Kỷ SửuNgày tốt
15/11Thứ Hai8/10Canh DầnNgày bình thường
16/11Thứ Ba9/10Tân MãoNgày xấu
17/11Thứ Tư10/10Nhâm ThìnNgày bình thường
18/11Thứ Năm11/10Quý TỵNgày xấu
19/11Thứ Sáu12/10Giáp NgọNgày tốt
20/11Thứ Bảy13/10Ất MùiNgày tốt
21/11Chủ Nhật14/10Bính ThânNgày bình thường
22/11Thứ Hai15/10Đinh DậuNgày xấu
23/11Thứ Ba16/10Mậu TuấtNgày bình thường
24/11Thứ Tư17/10Kỷ HợiNgày bình thường
25/11Thứ Năm18/10Canh TýNgày xấu
26/11Thứ Sáu19/10Tân SửuNgày tốt
27/11Thứ Bảy20/10Nhâm DầnNgày bình thường
28/11Chủ Nhật21/10Quý MãoNgày xấu
29/11Thứ Hai22/10Giáp ThìnNgày bình thường
30/11Thứ Ba23/10Ất TỵNgày xấu