Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2094

Tháng 10/2094 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/8 âm lịch và kết thúc ngày 23/9 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
42552662772882991/9102
113124135146157168179
181019112012211322142315/92416
2517261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2094

Xem ngày tốt tháng 10/2094

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2094

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu22/8Ất TỵNgày xấu
2/10Thứ Bảy23/8Bính NgọNgày bình thường
3/10Chủ Nhật24/8Đinh MùiNgày tốt
4/10Thứ Hai25/8Mậu ThânNgày xấu
5/10Thứ Ba26/8Kỷ DậuNgày bình thường
6/10Thứ Tư27/8Canh TuấtNgày bình thường
7/10Thứ Năm28/8Tân HợiNgày xấu
8/10Thứ Sáu29/8Nhâm TýNgày bình thường
9/10Thứ Bảy1/9Quý SửuNgày xấu
10/10Chủ Nhật2/9Giáp DầnNgày xấu
11/10Thứ Hai3/9Ất MãoNgày xấu
12/10Thứ Ba4/9Bính ThìnNgày xấu
13/10Thứ Tư5/9Đinh TỵNgày tốt
14/10Thứ Năm6/9Mậu NgọNgày bình thường
15/10Thứ Sáu7/9Kỷ MùiNgày xấu
16/10Thứ Bảy8/9Canh ThânNgày bình thường
17/10Chủ Nhật9/9Tân DậuNgày tốt
18/10Thứ Hai10/9Nhâm TuấtNgày xấu
19/10Thứ Ba11/9Quý HợiNgày tốt
20/10Thứ Tư12/9Giáp TýNgày bình thường
21/10Thứ Năm13/9Ất SửuNgày xấu
22/10Thứ Sáu14/9Bính DầnNgày bình thường
23/10Thứ Bảy15/9Đinh MãoNgày xấu
24/10Chủ Nhật16/9Mậu ThìnNgày xấu
25/10Thứ Hai17/9Kỷ TỵNgày tốt
26/10Thứ Ba18/9Canh NgọNgày bình thường
27/10Thứ Tư19/9Tân MùiNgày xấu
28/10Thứ Năm20/9Nhâm ThânNgày bình thường
29/10Thứ Sáu21/9Quý DậuNgày tốt
30/10Thứ Bảy22/9Giáp TuấtNgày xấu
31/10Chủ Nhật23/9Ất HợiNgày tốt