Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2094

Thứ Năm, 21/10/2094 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Giáp Dần — ngày Ất Sửu, tháng Giáp Tuất.

21/10/2094
DƯƠNG LỊCH21Thứ Năm
Tháng 10/2094
ÂM LỊCH13Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Keo
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Dần
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 10/2094

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
42552662772882991/9102
113124135146157168179
181019112012211322142315/92416
2517261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/10/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 10 năm 2094 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Giáp Tuất.
Ngày 21/10/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Đẩu. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/10/2094 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)