Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2057

Thứ Tư, 14/11/2057 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Đinh Sửu — ngày Ất Hợi, tháng Tân Hợi.

14/11/2057
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 11/2057
ÂM LỊCH18Tháng Mười (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Sửu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 14/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/11 →

Lịch tháng 11/2057

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/10
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
261/11272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/11/2057 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 11 năm 2057 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Tân Hợi.
Ngày 14/11/2057 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Bích. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/11/2057 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)