Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2057

Chủ Nhật, 25/11/2057 dương lịch là ngày 29 tháng Mười năm Đinh Sửu — ngày Bính Tuất, tháng Tân Hợi.

25/11/2057
DƯƠNG LỊCH25Chủ Nhật
Tháng 11/2057
ÂM LỊCH29Tháng Mười (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Sửu
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 25/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/11 →

Lịch tháng 11/2057

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/10
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
261/11272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/11/2057 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 11 năm 2057 dương lịch là ngày 29 tháng Mười năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Tân Hợi.
Ngày 25/11/2057 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tinh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/11/2057 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)