Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2075

Thứ Năm, 14/11/2075 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Ất Mùi — ngày Kỷ Dậu, tháng Đinh Hợi.

14/11/2075
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 11/2075
ÂM LỊCH7Tháng Mười (đủ)
Năm Ất Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 14/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/11 →

Lịch tháng 11/2075

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872981/1092103
1141251361471581691710
18111912201321142215/1023162417
251826192720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/11/2075 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 11 năm 2075 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Đinh Hợi.
Ngày 14/11/2075 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 14/11/2075 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)