Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1941

Chủ Nhật, 14/12/1941 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Tân Tỵ — ngày Bính Thân, tháng Kỷ Hợi.

14/12/1941
DƯƠNG LỊCH14Chủ Nhật
Tháng 12/1941
ÂM LỊCH26Tháng Mười (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Tỵ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 14/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/12 →

Lịch tháng 12/1941

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/10416517618719
82092110221123122413251426
152716281729181/11192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/12/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 12 năm 1941 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 14/12/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Hư. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 14/12/1941 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)