Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1942

Tháng 1/1942 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/11 âm lịch và kết thúc ngày 15/12 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
115/11216317418
51962072182292310241125
12261327142815291630171/12182
193204215226237248259
261027112812291330143115/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1942

Xem ngày tốt tháng 1/1942

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1942

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm15/11Giáp DầnNgày xấu
2/1Thứ Sáu16/11Ất MãoNgày bình thường
3/1Thứ Bảy17/11Bính ThìnNgày bình thường
4/1Chủ Nhật18/11Đinh TỵNgày xấu
5/1Thứ Hai19/11Mậu NgọNgày bình thường
6/1Thứ Ba20/11Kỷ MùiNgày xấu
7/1Thứ Tư21/11Canh ThânNgày tốt
8/1Thứ Năm22/11Tân DậuNgày tốt
9/1Thứ Sáu23/11Nhâm TuấtNgày bình thường
10/1Thứ Bảy24/11Quý HợiNgày xấu
11/1Chủ Nhật25/11Giáp TýNgày bình thường
12/1Thứ Hai26/11Ất SửuNgày tốt
13/1Thứ Ba27/11Bính DầnNgày xấu
14/1Thứ Tư28/11Đinh MãoNgày tốt
15/1Thứ Năm29/11Mậu ThìnNgày bình thường
16/1Thứ Sáu30/11Kỷ TỵNgày xấu
17/1Thứ Bảy1/12Canh NgọNgày bình thường
18/1Chủ Nhật2/12Tân MùiNgày xấu
19/1Thứ Hai3/12Nhâm ThânNgày bình thường
20/1Thứ Ba4/12Quý DậuNgày xấu
21/1Thứ Tư5/12Giáp TuấtNgày bình thường
22/1Thứ Năm6/12Ất HợiNgày tốt
23/1Thứ Sáu7/12Bính TýNgày bình thường
24/1Thứ Bảy8/12Đinh SửuNgày xấu
25/1Chủ Nhật9/12Mậu DầnNgày bình thường
26/1Thứ Hai10/12Kỷ MãoNgày tốt
27/1Thứ Ba11/12Canh ThìnNgày xấu
28/1Thứ Tư12/12Tân TỵNgày tốt
29/1Thứ Năm13/12Nhâm NgọNgày bình thường
30/1Thứ Sáu14/12Quý MùiNgày xấu
31/1Thứ Bảy15/12Giáp ThânNgày bình thường