Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1941

Thứ Sáu, 26/12/1941 dương lịch là ngày 9 tháng Mười Một năm Tân Tỵ — ngày Mậu Thân, tháng Canh Tý.

26/12/1941
DƯƠNG LỊCH26Thứ Sáu
Tháng 12/1941
ÂM LỊCH9Tháng Mười Một (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Tỵ
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 26/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/12 →

Lịch tháng 12/1941

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/10416517618719
82092110221123122413251426
152716281729181/11192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/12/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 12 năm 1941 dương lịch là ngày 9 tháng Mười Một năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Canh Tý.
Ngày 26/12/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Quỷ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 26/12/1941 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)