Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1974

Thứ Bảy, 14/12/1974 dương lịch là ngày 2 tháng Mười Một năm Giáp Dần — ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Tý.

14/12/1974
DƯƠNG LỊCH14Thứ Bảy
Tháng 12/1974
ÂM LỊCH2Tháng Mười Một (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Dần
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 14/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/12 →

Lịch tháng 12/1974

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
926102711281229131/11142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/1128162917
30183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/12/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 12 năm 1974 dương lịch là ngày 2 tháng Mười Một năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Tý.
Ngày 14/12/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Liễu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 14/12/1974 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)