Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1974

Thứ Hai, 23/12/1974 dương lịch là ngày 11 tháng Mười Một năm Giáp Dần — ngày Mậu Tuất, tháng Bính Tý.

23/12/1974
DƯƠNG LỊCH23Thứ Hai
Tháng 12/1974
ÂM LỊCH11Tháng Mười Một (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Dần
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 12/1974

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
926102711281229131/11142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/1128162917
30183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/12/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 12 năm 1974 dương lịch là ngày 11 tháng Mười Một năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Bính Tý.
Ngày 23/12/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Khai trương, Sửa sang nhà. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 23/12/1974 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)