Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1908

Thứ Sáu, 14/2/1908 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Mậu Thân — ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Dần.

14/2/1908
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 2/1908
ÂM LỊCH13Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày lễ tình yêu · Hội Lim
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Thân
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 14/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/2 →

Lịch tháng 2/1908

T2T3T4T5T6T7CN
12921/1
32435465768798
109111012111312141315141615/1
1716181719182019212022212322
242325242625272628272928

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/2/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 2 năm 1908 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Dần.
Ngày 14/2/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Cang. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/2/1908 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)