Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1908

Tháng 2/1908 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/12 âm lịch và kết thúc ngày 28/1 âm lịch (năm Mậu Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/1
32435465768798
109111012111312141315141615/1
1716181719182019212022212322
242325242625272628272928

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1908

Xem ngày tốt tháng 2/1908

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1908

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Bảy29/12Bính TuấtNgày bình thường
2/2Chủ Nhật1/1Đinh HợiNgày xấu
3/2Thứ Hai2/1Mậu TýNgày tốt
4/2Thứ Ba3/1Kỷ SửuNgày tốt
5/2Thứ Tư4/1Canh DầnNgày bình thường
6/2Thứ Năm5/1Tân MãoNgày xấu
7/2Thứ Sáu6/1Nhâm ThìnNgày bình thường
8/2Thứ Bảy7/1Quý TỵNgày bình thường
9/2Chủ Nhật8/1Giáp NgọNgày xấu
10/2Thứ Hai9/1Ất MùiNgày tốt
11/2Thứ Ba10/1Bính ThânNgày xấu
12/2Thứ Tư11/1Đinh DậuNgày xấu
13/2Thứ Năm12/1Mậu TuấtNgày bình thường
14/2Thứ Sáu13/1Kỷ HợiNgày xấu
15/2Thứ Bảy14/1Canh TýNgày tốt
16/2Chủ Nhật15/1Tân SửuNgày bình thường
17/2Thứ Hai16/1Nhâm DầnNgày bình thường
18/2Thứ Ba17/1Quý MãoNgày xấu
19/2Thứ Tư18/1Giáp ThìnNgày bình thường
20/2Thứ Năm19/1Ất TỵNgày bình thường
21/2Thứ Sáu20/1Bính NgọNgày xấu
22/2Thứ Bảy21/1Đinh MùiNgày tốt
23/2Chủ Nhật22/1Mậu ThânNgày xấu
24/2Thứ Hai23/1Kỷ DậuNgày xấu
25/2Thứ Ba24/1Canh TuấtNgày bình thường
26/2Thứ Tư25/1Tân HợiNgày xấu
27/2Thứ Năm26/1Nhâm TýNgày tốt
28/2Thứ Sáu27/1Quý SửuNgày bình thường
29/2Thứ Bảy28/1Giáp DầnNgày bình thường