Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1908

Thứ Ba, 4/2/1908 dương lịch là ngày 3 tháng Giêng năm Mậu Thân — ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Dần.

4/2/1908
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 2/1908
ÂM LỊCH3Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng Ba
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Thân
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/1908

T2T3T4T5T6T7CN
12921/1
32435465768798
109111012111312141315141615/1
1716181719182019212022212322
242325242625272628272928

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 1908 dương lịch là ngày 3 tháng Giêng năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Dần.
Ngày 4/2/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Chủy. Nên: Yến tiệc, Xây dựng, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài, Đặt cối xay. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/1908 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)