Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1947

Thứ Sáu, 14/2/1947 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Đinh Hợi — ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Dần.

14/2/1947
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 2/1947
ÂM LỊCH24Tháng Giêng (đủ)
Năm Đinh Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày lễ tình yêu
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Hợi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 14/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/2 →

Lịch tháng 2/1947

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/1616717818919
1020112112221323142415251626
1727182819292030211/2222233
244255266277288

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/2/1947 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 2 năm 1947 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Dần.
Ngày 14/2/1947 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/2/1947 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)