Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1947

Thứ Tư, 19/2/1947 dương lịch là ngày 29 tháng Giêng năm Đinh Hợi — ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Dần.

19/2/1947
DƯƠNG LỊCH19Thứ Tư
Tháng 2/1947
ÂM LỊCH29Tháng Giêng (đủ)
Năm Đinh Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Hợi
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 19/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/2 →

Lịch tháng 2/1947

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/1616717818919
1020112112221323142415251626
1727182819292030211/2222233
244255266277288

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/2/1947 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 2 năm 1947 dương lịch là ngày 29 tháng Giêng năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Dần.
Ngày 19/2/1947 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Chẩn. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/2/1947 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)