Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1947

Thứ Sáu, 28/2/1947 dương lịch là ngày 8 tháng Hai năm Đinh Hợi — ngày Mậu Dần, tháng Quý Mão.

28/2/1947
DƯƠNG LỊCH28Thứ Sáu
Tháng 2/1947
ÂM LỊCH8Tháng Hai (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Quý Mão / Đinh Hợi
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 28/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/2 →

Lịch tháng 2/1947

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/1616717818919
1020112112221323142415251626
1727182819292030211/2222233
244255266277288

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/2/1947 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 2 năm 1947 dương lịch là ngày 8 tháng Hai năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Quý Mão.
Ngày 28/2/1947 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 28/2/1947 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)