Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1947

Thứ Bảy, 15/2/1947 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Đinh Hợi — ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Dần.

15/2/1947
DƯƠNG LỊCH15Thứ Bảy
Tháng 2/1947
ÂM LỊCH25Tháng Giêng (đủ)
Năm Đinh Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Hợi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 15/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/2 →

Lịch tháng 2/1947

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/1616717818919
1020112112221323142415251626
1727182819292030211/2222233
244255266277288

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/2/1947 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 2 năm 1947 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Dần.
Ngày 15/2/1947 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Liễu. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/2/1947 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)