Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1935

Chủ Nhật, 14/4/1935 dương lịch là ngày 12 tháng Ba năm Ất Hợi — ngày Canh Thân, tháng Canh Thìn.

14/4/1935
DƯƠNG LỊCH14Chủ Nhật
Tháng 4/1935
ÂM LỊCH12Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Hợi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Hợi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 4/1935

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/342536475
8697108119121013111412
151316141715/31816191720182119
2220232124222523262427252826
29273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/1935 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 1935 dương lịch là ngày 12 tháng Ba năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Canh Thìn.
Ngày 14/4/1935 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Định, sao Hư. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/1935 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)