Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1935

Thứ Hai, 8/4/1935 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Ất Hợi — ngày Giáp Dần, tháng Canh Thìn.

8/4/1935
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 4/1935
ÂM LỊCH6Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội chùa Tây Phương
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Hợi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 8/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/4 →

Lịch tháng 4/1935

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/342536475
8697108119121013111412
151316141715/31816191720182119
2220232124222523262427252826
29273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/4/1935 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 4 năm 1935 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Canh Thìn.
Ngày 8/4/1935 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 8/4/1935 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)