Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1999

Thứ Tư, 14/4/1999 dương lịch là ngày 28 tháng Hai năm Kỷ Mão — ngày Bính Thân, tháng Đinh Mão.

14/4/1999
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 4/1999
ÂM LỊCH28Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Mão
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 4/1999

T2T3T4T5T6T7CN
115/2216317418
51962072182292310241125
1226132714281529161/3172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 1999 dương lịch là ngày 28 tháng Hai năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Đinh Mão.
Ngày 14/4/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Cơ. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/1999 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)