Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1999

Chủ Nhật, 25/4/1999 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Kỷ Mão — ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Thìn.

25/4/1999
DƯƠNG LỊCH25Chủ Nhật
Tháng 4/1999
ÂM LỊCH10Tháng Ba (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976) · Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Mão
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 25/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/4 →

Lịch tháng 4/1999

T2T3T4T5T6T7CN
115/2216317418
51962072182292310241125
1226132714281529161/3172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/4/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 4 năm 1999 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Thìn.
Ngày 25/4/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Mão. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/4/1999 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)