Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2000

Thứ Sáu, 14/4/2000 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Canh Thìn — ngày Nhâm Dần, tháng Canh Thìn.

14/4/2000
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 4/2000
ÂM LỊCH10Tháng Ba (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Valentine Đen · Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Thìn
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 4/2000

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32943051/362738495
106117128139141015111612
171318141915/32016211722182319
2420252126222723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 2000 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Canh Thìn.
Ngày 14/4/2000 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/2000 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)