Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2039

Thứ Năm, 14/4/2039 dương lịch là ngày 21 tháng Ba năm Kỷ Mùi — ngày Bính Dần, tháng Mậu Thìn.

14/4/2039
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 4/2039
ÂM LỊCH21Tháng Ba (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 4/2039

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/39161017
1118121913201421152216231724
18251926202721282229231/4242
253264275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 2039 dương lịch là ngày 21 tháng Ba năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Mậu Thìn.
Ngày 14/4/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/2039 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)