Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2039

Thứ Hai, 4/4/2039 dương lịch là ngày 11 tháng Ba năm Kỷ Mùi — ngày Bính Thìn, tháng Mậu Thìn.

4/4/2039
DƯƠNG LỊCH4Thứ Hai
Tháng 4/2039
ÂM LỊCH11Tháng Ba (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Mùi
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 4/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/4 →

Lịch tháng 4/2039

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/39161017
1118121913201421152216231724
18251926202721282229231/4242
253264275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/4/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 4 năm 2039 dương lịch là ngày 11 tháng Ba năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Mậu Thìn.
Ngày 4/4/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng. Không nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 4/4/2039 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)