Lịch âm tháng 5 năm 2039
Tháng 5/2039 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/4 âm lịch và kết thúc ngày 9/5 âm lịch (năm Kỷ Mùi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | ||||||
| 210 | 311 | 412 | 513 | 614 | 715/4 | 816 |
| 917 | 1018 | 1119 | 1220 | 1321 | 1422 | 1523 |
| 1624 | 1725 | 1826 | 1927 | 2028 | 2129 | 2230 |
| 231/5 | 242 | 253 | 264 | 275 | 286 | 297 |
| 308 | 319 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/2039
Ngày quốc tế lao động1/5
Hội Thánh Gióng1/5 (9/4 âm lịch)
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ6/5 (14/4 âm lịch)
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Lễ Phật Đản7/5 (15/4 âm lịch)
Hội bà chúa Xứ18/5 (26/4 âm lịch)
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Tết đoan ngọ27/5 (5/5 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/2039
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2039
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Chủ Nhật | 9/4 | Quý Mùi | Ngày bình thường |
| 2/5 | Thứ Hai | 10/4 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 3/5 | Thứ Ba | 11/4 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 4/5 | Thứ Tư | 12/4 | Bính Tuất | Ngày xấu |
| 5/5 | Thứ Năm | 13/4 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 6/5 | Thứ Sáu | 14/4 | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 7/5 | Thứ Bảy | 15/4 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 8/5 | Chủ Nhật | 16/4 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 9/5 | Thứ Hai | 17/4 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 10/5 | Thứ Ba | 18/4 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 11/5 | Thứ Tư | 19/4 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 12/5 | Thứ Năm | 20/4 | Giáp Ngọ | Ngày tốt |
| 13/5 | Thứ Sáu | 21/4 | Ất Mùi | Ngày tốt |
| 14/5 | Thứ Bảy | 22/4 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 15/5 | Chủ Nhật | 23/4 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 16/5 | Thứ Hai | 24/4 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 17/5 | Thứ Ba | 25/4 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 18/5 | Thứ Tư | 26/4 | Canh Tý | Ngày xấu |
| 19/5 | Thứ Năm | 27/4 | Tân Sửu | Ngày tốt |
| 20/5 | Thứ Sáu | 28/4 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 21/5 | Thứ Bảy | 29/4 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 22/5 | Chủ Nhật | 30/4 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 23/5 | Thứ Hai | 1/5 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 24/5 | Thứ Ba | 2/5 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 25/5 | Thứ Tư | 3/5 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 26/5 | Thứ Năm | 4/5 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 27/5 | Thứ Sáu | 5/5 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 28/5 | Thứ Bảy | 6/5 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 29/5 | Chủ Nhật | 7/5 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 30/5 | Thứ Hai | 8/5 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 31/5 | Thứ Ba | 9/5 | Quý Sửu | Ngày tốt |