Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2069

Chủ Nhật, 14/4/2069 dương lịch là ngày 23 tháng Ba năm Kỷ Sửu — ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Thìn.

14/4/2069
DƯƠNG LỊCH14Chủ Nhật
Tháng 4/2069
ÂM LỊCH23Tháng Ba (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Sửu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/2069

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/3716
81791810191120122113221423
152416251726182719282029211/4
222233244255266277288
2993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/2069 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 2069 dương lịch là ngày 23 tháng Ba năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Thìn.
Ngày 14/4/2069 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Hư. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/2069 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)