Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2069

Thứ Sáu, 26/4/2069 dương lịch là ngày 6 tháng Tư năm Kỷ Sửu — ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Tỵ.

26/4/2069
DƯƠNG LỊCH26Thứ Sáu
Tháng 4/2069
ÂM LỊCH6Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Sửu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/2069

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/3716
81791810191120122113221423
152416251726182719282029211/4
222233244255266277288
2993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/4/2069 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 4 năm 2069 dương lịch là ngày 6 tháng Tư năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 26/4/2069 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Quỷ. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/4/2069 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)