Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2090

Thứ Sáu, 14/4/2090 dương lịch là ngày 15 tháng Ba năm Canh Tuất — ngày Giáp Ngọ, tháng Canh Thìn.

14/4/2090
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 4/2090
ÂM LỊCH15Tháng Ba (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Tuất
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 4/2090

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/315161617
1718181919202021212222232324
242525262627272828292930301/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 2090 dương lịch là ngày 15 tháng Ba năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Canh Thìn.
Ngày 14/4/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Ngưu. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/2090 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)