Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2090

Thứ Bảy, 8/4/2090 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Canh Tuất — ngày Mậu Tý, tháng Canh Thìn.

8/4/2090
DƯƠNG LỊCH8Thứ Bảy
Tháng 4/2090
ÂM LỊCH9Tháng Ba (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Tuất
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 8/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/4 →

Lịch tháng 4/2090

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/315161617
1718181919202021212222232324
242525262627272828292930301/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/4/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 4 năm 2090 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Canh Thìn.
Ngày 8/4/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Đê. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 8/4/2090 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)