Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2090

Thứ Năm, 6/4/2090 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Canh Tuất — ngày Bính Tuất, tháng Canh Thìn.

6/4/2090
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 4/2090
ÂM LỊCH7Tháng Ba (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội chùa Thầy
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Tuất
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 6/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/4 →

Lịch tháng 4/2090

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/315161617
1718181919202021212222232324
242525262627272828292930301/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/4/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 4 năm 2090 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Canh Thìn.
Ngày 6/4/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Giác. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/4/2090 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)