Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1925

Thứ Năm, 14/5/1925 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Ất Sửu — ngày Mậu Tuất, tháng Tân Tỵ.

14/5/1925
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 5/1925
ÂM LỊCH22Tháng Tư (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Sửu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 14/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/5 →

Lịch tháng 5/1925

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/48169171018
1119122013211422152316241725
1826192720282129221/4N232243
2542652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/5/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 5 năm 1925 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Tân Tỵ.
Ngày 14/5/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 14/5/1925 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)