Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1925

Thứ Ba, 5/5/1925 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Ất Sửu — ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Tỵ.

5/5/1925
DƯƠNG LỊCH5Thứ Ba
Tháng 5/1925
ÂM LỊCH13Tháng Tư (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Sửu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 5/1925

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/48169171018
1119122013211422152316241725
1826192720282129221/4N232243
2542652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/5/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 5 năm 1925 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Tỵ.
Ngày 5/5/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Chủy. Nên: Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 5/5/1925 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)