Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1925

Thứ Sáu, 8/5/1925 dương lịch là ngày 16 tháng Tư năm Ất Sửu — ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Tỵ.

8/5/1925
DƯƠNG LỊCH8Thứ Sáu
Tháng 5/1925
ÂM LỊCH16Tháng Tư (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Sửu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 8/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/5 →

Lịch tháng 5/1925

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/48169171018
1119122013211422152316241725
1826192720282129221/4N232243
2542652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/5/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 5 năm 1925 dương lịch là ngày 16 tháng Tư năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Tỵ.
Ngày 8/5/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/5/1925 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)