Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1991

Thứ Sáu, 14/6/1991 dương lịch là ngày 3 tháng Năm năm Tân Mùi — ngày Ất Mão, tháng Giáp Ngọ.

14/6/1991
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 6/1991
ÂM LỊCH3Tháng Năm (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Mùi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 14/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/6 →

Lịch tháng 6/1991

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
10281129121/5132143154165
176187198209211022112312
241325142615/52716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/6/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 6 năm 1991 dương lịch là ngày 3 tháng Năm năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 14/6/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Cang. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 14/6/1991 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)