Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1991

Tháng 6/1991 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/4 âm lịch và kết thúc ngày 19/5 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
10281129121/5132143154165
176187198209211022112312
241325142615/52716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1991

Xem ngày tốt tháng 6/1991

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1991

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy19/4Nhâm DầnNgày bình thường
2/6Chủ Nhật20/4Quý MãoNgày xấu
3/6Thứ Hai21/4Giáp ThìnNgày bình thường
4/6Thứ Ba22/4Ất TỵNgày xấu
5/6Thứ Tư23/4Bính NgọNgày bình thường
6/6Thứ Năm24/4Đinh MùiNgày tốt
7/6Thứ Sáu25/4Mậu ThânNgày bình thường
8/6Thứ Bảy26/4Kỷ DậuNgày xấu
9/6Chủ Nhật27/4Canh TuấtNgày bình thường
10/6Thứ Hai28/4Tân HợiNgày tốt
11/6Thứ Ba29/4Nhâm TýNgày xấu
12/6Thứ Tư1/5Quý SửuNgày bình thường
13/6Thứ Năm2/5Giáp DầnNgày xấu
14/6Thứ Sáu3/5Ất MãoNgày tốt
15/6Thứ Bảy4/5Bính ThìnNgày bình thường
16/6Chủ Nhật5/5Đinh TỵNgày xấu
17/6Thứ Hai6/5Mậu NgọNgày bình thường
18/6Thứ Ba7/5Kỷ MùiNgày xấu
19/6Thứ Tư8/5Canh ThânNgày tốt
20/6Thứ Năm9/5Tân DậuNgày tốt
21/6Thứ Sáu10/5Nhâm TuấtNgày bình thường
22/6Thứ Bảy11/5Quý HợiNgày xấu
23/6Chủ Nhật12/5Giáp TýNgày xấu
24/6Thứ Hai13/5Ất SửuNgày bình thường
25/6Thứ Ba14/5Bính DầnNgày xấu
26/6Thứ Tư15/5Đinh MãoNgày tốt
27/6Thứ Năm16/5Mậu ThìnNgày bình thường
28/6Thứ Sáu17/5Kỷ TỵNgày xấu
29/6Thứ Bảy18/5Canh NgọNgày bình thường
30/6Chủ Nhật19/5Tân MùiNgày xấu