Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1991

Thứ Năm, 20/6/1991 dương lịch là ngày 9 tháng Năm năm Tân Mùi — ngày Tân Dậu, tháng Giáp Ngọ.

20/6/1991
DƯƠNG LỊCH20Thứ Năm
Tháng 6/1991
ÂM LỊCH9Tháng Năm (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Mùi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 20/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/6 →

Lịch tháng 6/1991

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
10281129121/5132143154165
176187198209211022112312
241325142615/52716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/6/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 6 năm 1991 dương lịch là ngày 9 tháng Năm năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 20/6/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 20/6/1991 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)