Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1991

Thứ Năm, 6/6/1991 dương lịch là ngày 24 tháng Tư năm Tân Mùi — ngày Đinh Mùi, tháng Quý Tỵ.

6/6/1991
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 6/1991
ÂM LỊCH24Tháng Tư (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Mùi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 6/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/6 →

Lịch tháng 6/1991

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
10281129121/5132143154165
176187198209211022112312
241325142615/52716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/6/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 6 năm 1991 dương lịch là ngày 24 tháng Tư năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Quý Tỵ.
Ngày 6/6/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Tỉnh. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/6/1991 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)